병명이 · 병명을
tên bệnh, chẩn đoán
Ví dụ
검사를 해 봐야 정확한 병명을 알 수 있어요.
Phải làm xét nghiệm mới biết được chính xác tên bệnh.
Thành phần từ
병 bệnh+명 tên
Nghĩa đen là "tên bệnh". Hán Việt: bệnh danh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
병명이 · 병명을
tên bệnh, chẩn đoán
Ví dụ
검사를 해 봐야 정확한 병명을 알 수 있어요.
Phải làm xét nghiệm mới biết được chính xác tên bệnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tên bệnh". Hán Việt: bệnh danh.