Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

한의학

hanuihak [하니학]

한의학이 · 한의학을

y học cổ truyền Hàn Quốc, Đông y Hàn

Ví dụ

한의학에서는 침과 한약으로 병을 치료해요.

Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, bệnh được chữa bằng châm cứu và thuốc bắc.

Thành phần từ

한 Hàn의 y학 học

Nghĩa đen là "y học Hàn". Hán Việt: Hàn y học — tương tự "Đông y" ở Việt Nam.

Bạn nên biết

Phát âm là [하니학]: ㄴ nối âm sang 의.