Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

구독자

gudokja [구독짜]

구독자가 · 구독자를

người đăng ký, người theo dõi

Ví dụ

그 유튜버는 구독자가 백만 명이 넘어요.

YouTuber đó có hơn một triệu người đăng ký.

Thành phần từ

구 mua독 đọc자 người

구독 "đăng ký theo dõi" + -자 "người".