Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

해시태그

haesitaegeu

해시태그가 · 해시태그를

hashtag, thẻ bắt đầu bằng dấu #

Ví dụ

사진을 올릴 때 해시태그를 꼭 달아요.

Mỗi lần đăng ảnh, mình đều gắn hashtag.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "hashtag".

Bạn nên biết

Gắn hashtag là 해시태그를 달다/붙이다; người Hàn đọc dấu # là 샵 ("sharp").