Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

기술하다

gisulhada

기술해요 · 기술했어요 · 기술할 거예요 · 기술하세요

mô tả, trình bày (bằng văn viết), thuật lại

Ví dụ

이 책은 조선 시대의 생활을 자세히 기술하고 있습니다.

Cuốn sách này mô tả chi tiết cuộc sống thời Joseon.

Thành phần từ

기 ghi술 trình bày

Nghĩa đen là "ghi lại và trình bày". Hán Việt: ký thuật.

Bạn nên biết

Một từ đồng âm 기술 (chữ Hán khác) nghĩa là "kỹ thuật, công nghệ" và phổ biến hơn nhiều trong văn nói.