토론자가 · 토론자를
người thảo luận, người tham gia tranh luận
Ví dụ
토론자들은 서로 다른 의견을 제시했어요.
Những người tham gia thảo luận đã đưa ra các ý kiến khác nhau.
Thành phần từ
토 bàn+론 luận+자 người
-자 = người làm việc đó: 토론자, 창작자, 운전자. Hán Việt: thảo luận giả.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
토론자가 · 토론자를
người thảo luận, người tham gia tranh luận
Ví dụ
토론자들은 서로 다른 의견을 제시했어요.
Những người tham gia thảo luận đã đưa ra các ý kiến khác nhau.
Thành phần từ
-자 = người làm việc đó: 토론자, 창작자, 운전자. Hán Việt: thảo luận giả.