Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주식

jusik

주식이 · 주식을

cổ phiếu, cổ phần

Ví dụ

요즘 주식을 시작하는 젊은 사람이 많아요.

Dạo này nhiều người trẻ bắt đầu chơi cổ phiếu.

Thành phần từ

주 gốc cây식 hình thức

Nghĩa đen là “dạng gốc cây” — chữ “gốc cây” (株) trở thành nghĩa “cổ phần” trong kinh doanh Đông Á. Hán Việt: chu thức.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 주식 (主食) còn có nghĩa là “lương thực chính”, như trong 한국인의 주식은 쌀이에요 “Lương thực chính của người Hàn là gạo”.