Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

침체되다

chimchedoeda

침체돼요 · 침체됐어요 · 침체될 거예요 · 침체된 (+noun)

trì trệ, đình đốn, suy thoái

Ví dụ

관광객이 줄어 지역 경제가 침체되었습니다.

Do lượng khách du lịch giảm, kinh tế địa phương đã rơi vào trì trệ.

Thành phần từ

침 chìm체 ứ đọng

Nghĩa đen là "chìm xuống và ứ đọng". Hán Việt: trầm trệ.