Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경기 침체

gyeonggi chimche

경기 침체가 · 경기 침체를

suy thoái kinh tế, kinh tế đình trệ

Ví dụ

경기 침체가 계속되면서 실업률이 올라가고 있습니다.

Suy thoái kinh tế kéo dài khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.

Thành phần từ

경 cảnh기 khí침 chìm체 ứ đọng

Nghĩa đen là “kinh tế chìm xuống và ứ đọng”. Hán Việt: cảnh khí trầm trệ (gần với “đình trệ” trong tiếng Việt).