정체돼요 · 정체됐어요 · 정체될 거예요 · 정체된 (+noun)
đình trệ, ngưng trệ; ùn tắc (giao thông)
Ví dụ
출근 시간이라 도로가 많이 정체되어 있어요.
Đang giờ đi làm nên đường tắc nghẽn rất nhiều.
Thành phần từ
정 dừng+체 ứ đọng
Nghĩa đen là "dừng lại và ứ đọng". Hán Việt: đình trệ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Coi chừng từ đồng âm: 정체 (正體) nghĩa là danh tính thật, như trong 정체를 밝히다.