Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

정체되다

jeongchedoeda

정체돼요 · 정체됐어요 · 정체될 거예요 · 정체된 (+noun)

đình trệ, ngưng trệ; ùn tắc (giao thông)

Ví dụ

출근 시간이라 도로가 많이 정체되어 있어요.

Đang giờ đi làm nên đường tắc nghẽn rất nhiều.

Thành phần từ

정 dừng체 ứ đọng

Nghĩa đen là "dừng lại và ứ đọng". Hán Việt: đình trệ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Coi chừng từ đồng âm: 정체 (正體) nghĩa là danh tính thật, như trong 정체를 밝히다.