퇴보해요 · 퇴보했어요 · 퇴보할 거예요 · 퇴보한 (+noun)
thoái bộ, thụt lùi, đi xuống
Ví dụ
변화를 거부하는 사회는 결국 퇴보하게 됩니다.
Một xã hội từ chối thay đổi cuối cùng sẽ thụt lùi.
Thành phần từ
퇴 lùi+보 bước
Nghĩa đen là "bước lùi". Hán Việt: thoái bộ — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
퇴보해요 · 퇴보했어요 · 퇴보할 거예요 · 퇴보한 (+noun)
thoái bộ, thụt lùi, đi xuống
Ví dụ
변화를 거부하는 사회는 결국 퇴보하게 됩니다.
Một xã hội từ chối thay đổi cuối cùng sẽ thụt lùi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bước lùi". Hán Việt: thoái bộ — giống tiếng Việt.