Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

퇴보하다

toebohada

퇴보해요 · 퇴보했어요 · 퇴보할 거예요 · 퇴보한 (+noun)

thoái bộ, thụt lùi, đi xuống

Ví dụ

변화를 거부하는 사회는 결국 퇴보하게 됩니다.

Một xã hội từ chối thay đổi cuối cùng sẽ thụt lùi.

Thành phần từ

퇴 lùi보 bước

Nghĩa đen là "bước lùi". Hán Việt: thoái bộ — giống tiếng Việt.