가속화돼요 · 가속화됐어요 · 가속화될 거예요 · 가속화된 (+noun)
được tăng tốc, tăng nhanh
Ví dụ
고령화가 빠르게 가속화되고 있습니다.
Quá trình già hóa dân số đang diễn ra ngày càng nhanh.
Thành phần từ
가 thêm+속 tốc độ+화 hóa
Nghĩa đen là "thêm tốc độ". Hán Việt: gia tốc hóa — "gia tốc" giống tiếng Việt.