Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

가속화되다

gasokhwadoeda [가소콰되다]

가속화돼요 · 가속화됐어요 · 가속화될 거예요 · 가속화된 (+noun)

được tăng tốc, tăng nhanh

Ví dụ

고령화가 빠르게 가속화되고 있습니다.

Quá trình già hóa dân số đang diễn ra ngày càng nhanh.

Thành phần từ

가 thêm속 tốc độ화 hóa

Nghĩa đen là "thêm tốc độ". Hán Việt: gia tốc hóa — "gia tốc" giống tiếng Việt.