Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

위축되다

wichukdoeda [위축뙤다]

위축돼요 · 위축됐어요 · 위축될 거예요 · 위축된 (+noun)

co lại, thu hẹp; bị khớp, rụt rè

Ví dụ

경기가 나빠지면서 소비 심리가 위축되었습니다.

Khi kinh tế xấu đi, tâm lý tiêu dùng đã co lại.

Thành phần từ

위 héo축 co

Nghĩa đen là "héo và co lại". Hán Việt: nuy súc.

Bạn nên biết

Dùng được cho người: 사람들 앞에서 위축되다 nghĩa là rụt rè, bị khớp trước mặt người khác.