Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

진전되다

jinjeondoeda

진전돼요 · 진전됐어요 · 진전될 거예요 · 진전된 (+noun)

tiến triển, có bước tiến

Ví dụ

두 나라의 협상이 조금씩 진전되고 있습니다.

Cuộc đàm phán giữa hai nước đang dần dần có tiến triển.

Thành phần từ

진 tiến전 mở ra

Nghĩa đen là "tiến lên và mở ra". Hán Việt: tiến triển — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Danh từ hay đi với 있다/없다: 진전이 없다 (không có tiến triển).