진전돼요 · 진전됐어요 · 진전될 거예요 · 진전된 (+noun)
tiến triển, có bước tiến
Ví dụ
두 나라의 협상이 조금씩 진전되고 있습니다.
Cuộc đàm phán giữa hai nước đang dần dần có tiến triển.
Thành phần từ
진 tiến+전 mở ra
Nghĩa đen là "tiến lên và mở ra". Hán Việt: tiến triển — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Danh từ hay đi với 있다/없다: 진전이 없다 (không có tiến triển).