불황이 · 불황을
suy thoái, trì trệ, khủng hoảng kinh tế
Ví dụ
불황 때문에 문을 닫는 가게가 많아요.
Vì suy thoái kinh tế mà nhiều cửa hàng phải đóng cửa.
Thành phần từ
불 không+황 tình hình
Nghĩa đen là “tình hình không (tốt)” — ngược với 호황. Hán Việt: bất huống.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불황이 · 불황을
suy thoái, trì trệ, khủng hoảng kinh tế
Ví dụ
불황 때문에 문을 닫는 가게가 많아요.
Vì suy thoái kinh tế mà nhiều cửa hàng phải đóng cửa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “tình hình không (tốt)” — ngược với 호황. Hán Việt: bất huống.