Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭발

pokbal [폭빨]

폭발이 · 폭발을

vụ nổ, sự phun trào; sự bùng nổ

Ví dụ

어젯밤 공장에서 큰 폭발이 일어났어요.

Tối qua ở nhà máy đã xảy ra một vụ nổ lớn.

Thành phần từ

폭 nổ발 phát ra

Nghĩa đen là "nổ tung ra". Hán Việt: bộc phát — gần với "bùng phát" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng: 인기 폭발 "nổi tiếng bùng nổ", 화가 폭발하다 "nổi giận đùng đùng".