폭발이 · 폭발을
vụ nổ, sự phun trào; sự bùng nổ
Ví dụ
어젯밤 공장에서 큰 폭발이 일어났어요.
Tối qua ở nhà máy đã xảy ra một vụ nổ lớn.
Thành phần từ
폭 nổ+발 phát ra
Nghĩa đen là "nổ tung ra". Hán Việt: bộc phát — gần với "bùng phát" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 인기 폭발 "nổi tiếng bùng nổ", 화가 폭발하다 "nổi giận đùng đùng".
Từ liên quan