Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

가라앉다

garaanda [가라안따]

가라앉아요 · 가라앉았어요 · 가라앉을 거예요 · 가라앉은 (+noun)

chìm, lắng xuống; dịu đi, lắng xuống

Ví dụ

약을 먹으니까 통증이 조금 가라앉았어요.

Uống thuốc xong thì cơn đau dịu đi một chút.

Thành phần từ

Có chứa 앉다 "ngồi": vật chìm xuống và nằm dưới đáy.

Bạn nên biết

Phát âm là [가라안따] — ㄵ đọc như ㄴ trước phụ âm.