가라앉아요 · 가라앉았어요 · 가라앉을 거예요 · 가라앉은 (+noun)
chìm, lắng xuống; dịu đi, lắng xuống
Ví dụ
약을 먹으니까 통증이 조금 가라앉았어요.
Uống thuốc xong thì cơn đau dịu đi một chút.
Thành phần từ
Có chứa 앉다 "ngồi": vật chìm xuống và nằm dưới đáy.
Bạn nên biết
Phát âm là [가라안따] — ㄵ đọc như ㄴ trước phụ âm.