Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진화

jinhwa

진화가 · 진화를

dập lửa, chữa cháy

Ví dụ

소방관들이 두 시간 만에 불을 진화했습니다.

Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy sau hai tiếng.

Thành phần từ

진 trấn áp화 lửa

Nghĩa đen là "trấn áp ngọn lửa" (Hán Việt: trấn hỏa); đừng nhầm với từ đồng âm 진화 (進化) "tiến hóa".

Bạn nên biết

진화 là ngôn ngữ tin tức (화재가 진화됐다); trong đời sống hằng ngày nói 불을 끄다.