진화가 · 진화를
dập lửa, chữa cháy
Ví dụ
소방관들이 두 시간 만에 불을 진화했습니다.
Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy sau hai tiếng.
Thành phần từ
진 trấn áp+화 lửa
Nghĩa đen là "trấn áp ngọn lửa" (Hán Việt: trấn hỏa); đừng nhầm với từ đồng âm 진화 (進化) "tiến hóa".
Bạn nên biết
진화 là ngôn ngữ tin tức (화재가 진화됐다); trong đời sống hằng ngày nói 불을 끄다.
Từ liên quan