Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

덩달아

deongdara [덩다라]

덩달아 + 웃다/기뻐하다/따라 하다

a dua, hùa theo, theo người khác

Ví dụ

친구가 웃자 나도 덩달아 웃었어요.

Bạn tôi cười thì tôi cũng cười theo.

Thành phần từ

Từ 덩달다 "làm theo mà chẳng có lý do riêng".

Bạn nên biết

Ngụ ý bạn tham gia vì người khác làm, không phải vì lý do của riêng mình.