Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

누워서 침 뱉기

nuwoseo chim baetgi [누워서 침 밷끼]

누워서 침 뱉기예요 · 누워서 침 뱉기나 마찬가지예요

gậy ông đập lưng ông, tự hại mình (nghĩa đen: nằm ngửa nhổ nước bọt)

Ví dụ

밖에서 회사 욕을 하는 건 누워서 침 뱉기예요.

Ra ngoài nói xấu công ty mình chẳng khác nào gậy ông đập lưng ông.

Thành phần từ

Nếu nằm ngửa mà nhổ nước bọt lên trời thì nó sẽ rơi ngay xuống mặt mình.

Bạn nên biết

Phát âm là [누워서 침 밷끼]. Thường nói về việc chê bai gia đình, đội nhóm hay công ty của mình trước người ngoài, rốt cuộc chỉ làm mình mất mặt. Đừng nhầm với 누워서 떡 먹기 "dễ như ăn kẹo". Gần với câu "Vạch áo cho người xem lưng" trong tiếng Việt.