Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

충족하다

chungjokada [충조카다]

충족해요 · 충족했어요 · 충족할 거예요 · 충족하세요

đáp ứng, thỏa mãn (điều kiện, nhu cầu)

Ví dụ

지원자는 다음 조건을 모두 충족해야 합니다.

Người ứng tuyển phải đáp ứng tất cả các điều kiện sau.

Thành phần từ

충 lấp đầy족 đủ

Nghĩa đen là "lấp đầy cho đủ". Hán Việt: sung túc (充足) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "đáp ứng (điều kiện)", không phải "sung túc, khá giả".