Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

타협하다

tahyeopada [타혀파다]

타협해요 · 타협했어요 · 타협할 거예요 · 타협하세요

thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau

Ví dụ

두 사람은 결국 서로 조금씩 양보하며 타협했어요.

Cuối cùng hai người đã thỏa hiệp bằng cách mỗi bên nhường một chút.

Thành phần từ

타 thỏa đáng협 hợp tác

Nghĩa đen là "dàn xếp bằng hợp tác". Hán Việt: thỏa hiệp — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [타혀파다]; 타협하지 않다 thường dùng để khen người giữ vững nguyên tắc.