타협해요 · 타협했어요 · 타협할 거예요 · 타협하세요
thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau
Ví dụ
두 사람은 결국 서로 조금씩 양보하며 타협했어요.
Cuối cùng hai người đã thỏa hiệp bằng cách mỗi bên nhường một chút.
Thành phần từ
타 thỏa đáng+협 hợp tác
Nghĩa đen là "dàn xếp bằng hợp tác". Hán Việt: thỏa hiệp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [타혀파다]; 타협하지 않다 thường dùng để khen người giữ vững nguyên tắc.
Từ liên quan