Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

축소하다

chuksohada [축쏘하다]

축소해요 · 축소했어요 · 축소할 거예요 · 축소하세요

thu nhỏ, thu hẹp, cắt giảm

Ví dụ

경기가 나빠서 회사가 규모를 축소했어요.

Kinh tế khó khăn nên công ty đã thu hẹp quy mô.

Thành phần từ

축 co lại소 nhỏ

Nghĩa đen là "co lại cho nhỏ". Hán Việt: súc tiểu.

Bạn nên biết

Phát âm là [축쏘하다]; trái nghĩa với 확대하다.