Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

출시하다

chulsihada [출씨하다]

출시해요 · 출시했어요 · 출시할 거예요 · 출시하세요

tung ra thị trường, ra mắt (sản phẩm)

Ví dụ

그 회사는 다음 달에 새 휴대폰을 출시해요.

Công ty đó sẽ ra mắt điện thoại mới vào tháng sau.

Thành phần từ

출 đưa ra시 chợ, thị trường

Nghĩa đen là "đưa ra chợ". Hán Việt: xuất thị.

Bạn nên biết

Dùng cho sản phẩm; với phim hay album thì thường dùng 개봉하다 và 발매하다.