Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

탐구하다

tamguhada

탐구해요 · 탐구했어요 · 탐구할 거예요 · 탐구하세요

tìm tòi, nghiên cứu sâu, khám phá

Ví dụ

과학자들은 우주의 비밀을 탐구하고 있어요.

Các nhà khoa học đang khám phá những bí mật của vũ trụ.

Thành phần từ

탐 dò tìm구 nghiên cứu

Nghĩa đen là "dò tìm và nghiên cứu". Hán Việt: thám cứu.

Bạn nên biết

탐구 là khám phá ý tưởng, tri thức; 탐험 là thám hiểm nơi chốn cụ thể.