탐구해요 · 탐구했어요 · 탐구할 거예요 · 탐구하세요
tìm tòi, nghiên cứu sâu, khám phá
Ví dụ
과학자들은 우주의 비밀을 탐구하고 있어요.
Các nhà khoa học đang khám phá những bí mật của vũ trụ.
Thành phần từ
탐 dò tìm+구 nghiên cứu
Nghĩa đen là "dò tìm và nghiên cứu". Hán Việt: thám cứu.
Bạn nên biết
탐구 là khám phá ý tưởng, tri thức; 탐험 là thám hiểm nơi chốn cụ thể.