Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

통합하다

tonghapada [통하파다]

통합해요 · 통합했어요 · 통합할 거예요 · 통합하세요

hợp nhất, thống nhất, sáp nhập

Ví dụ

두 회사는 내년에 하나로 통합할 예정이에요.

Hai công ty dự kiến sẽ sáp nhập làm một vào năm sau.

Thành phần từ

통 thống nhất합 gộp

Nghĩa đen là "thống nhất và gộp". Hán Việt: thống hợp.