Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

축적하다

chukjeokada [축쩌카다]

축적해요 · 축적했어요 · 축적할 거예요 · 축적하세요

tích lũy, tích tụ

Ví dụ

그는 오랜 경험을 통해 많은 지식을 축적했어요.

Anh ấy đã tích lũy được nhiều kiến thức qua nhiều năm kinh nghiệm.

Thành phần từ

축 dự trữ적 chất đống

Nghĩa đen là "dự trữ và chất đống". Hán Việt: súc tích — tiếng Việt "súc tích" lại nghĩa là "ngắn gọn mà đủ ý", nên đừng nhầm.

Bạn nên biết

Phát âm là [축쩌카다]; dùng với 지식, 경험, 자본, 데이터.