축적해요 · 축적했어요 · 축적할 거예요 · 축적하세요
tích lũy, tích tụ
Ví dụ
그는 오랜 경험을 통해 많은 지식을 축적했어요.
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kiến thức qua nhiều năm kinh nghiệm.
Thành phần từ
축 dự trữ+적 chất đống
Nghĩa đen là "dự trữ và chất đống". Hán Việt: súc tích — tiếng Việt "súc tích" lại nghĩa là "ngắn gọn mà đủ ý", nên đừng nhầm.
Bạn nên biết
Phát âm là [축쩌카다]; dùng với 지식, 경험, 자본, 데이터.
Từ liên quan