적당해요 · 적당했어요 · 적당한 (+noun)
thích hợp, phù hợp; vừa phải, vừa đủ
Ví dụ
운동은 매일 적당히 하는 게 좋아요.
Mỗi ngày tập thể dục vừa phải là tốt.
Thành phần từ
적 hợp+당 đúng, thỏa đáng
Nghĩa đen là "hợp và đúng" — không nhiều quá, không ít quá. Hán Việt: thích đáng — gần với tiếng Việt.
Bạn nên biết
적당히 còn có nghĩa "làm qua loa": 적당히 하지 마세요 = đừng làm qua loa nhé.
Từ liên quan