Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

적당하다

jeokdanghada [적땅하다]

적당해요 · 적당했어요 · 적당한 (+noun)

thích hợp, phù hợp; vừa phải, vừa đủ

Ví dụ

운동은 매일 적당히 하는 게 좋아요.

Mỗi ngày tập thể dục vừa phải là tốt.

Thành phần từ

적 hợp당 đúng, thỏa đáng

Nghĩa đen là "hợp và đúng" — không nhiều quá, không ít quá. Hán Việt: thích đáng — gần với tiếng Việt.

Bạn nên biết

적당히 còn có nghĩa "làm qua loa": 적당히 하지 마세요 = đừng làm qua loa nhé.