Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

충동성

chungdongseong [충동썽]

충동성이 · 충동성을

tính bốc đồng, sự hấp tấp

Ví dụ

충동성이 강한 사람은 쇼핑을 할 때 조심해야 해요.

Người có tính bốc đồng cao cần cẩn thận khi mua sắm.

Thành phần từ

충 xung, đụng동 động성 tính chất

-성 = "tính": 충동성, 가능성 (khả năng tính), 중요성 (tính quan trọng). Hán Việt: xung động tính.