Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

충동적

chungdongjeok

충동적인 (+noun) · 충동적으로 (adv.)

bốc đồng, theo cảm hứng nhất thời

Ví dụ

세일이라서 충동적으로 비싼 옷을 사 버렸어요.

Vì đang giảm giá nên tôi đã bốc đồng mua mất bộ quần áo đắt tiền.

Thành phần từ

충 xông, thúc동 động적 mang tính

Nghĩa đen là "bị thúc vào chuyển động". Hán Việt: xung động.

Bạn nên biết

충동구매 "mua sắm bốc đồng" là cụm từ rất thường gặp.