Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

충동구매

chungdonggumae

충동구매가 · 충동구매를

mua sắm bốc đồng, mua theo cảm hứng

Ví dụ

세일 기간에는 충동구매를 하지 않도록 조심하세요.

Trong mùa giảm giá, hãy cẩn thận đừng mua sắm bốc đồng nhé.

Thành phần từ

충 xung동 động구 mua매 mua

충동 "cơn thôi thúc" + 구매 "mua". Hán Việt: xung động cấu mãi — "xung động" cũng có trong tiếng Việt.