충동구매가 · 충동구매를
mua sắm bốc đồng, mua theo cảm hứng
Ví dụ
세일 기간에는 충동구매를 하지 않도록 조심하세요.
Trong mùa giảm giá, hãy cẩn thận đừng mua sắm bốc đồng nhé.
Thành phần từ
충 xung+동 động+구 mua+매 mua
충동 "cơn thôi thúc" + 구매 "mua". Hán Việt: xung động cấu mãi — "xung động" cũng có trong tiếng Việt.