진중해요 · 진중했어요 · 진중한 (+noun)
chín chắn, đĩnh đạc, điềm đạm
Ví dụ
그는 나이에 비해 아주 진중한 편이에요.
So với tuổi, cậu ấy thuộc dạng rất chín chắn.
Thành phần từ
진 trấn, vững+중 nặng
Nghĩa đen là "vững và nặng" — một người có trọng lượng. Hán Việt: trấn trọng.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 신중하다 "thận trọng": 진중 tả phong thái chung, 신중 tả sự cẩn trọng khi quyết định.
Từ liên quan