Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

진중하다

jinjunghada

진중해요 · 진중했어요 · 진중한 (+noun)

chín chắn, đĩnh đạc, điềm đạm

Ví dụ

그는 나이에 비해 아주 진중한 편이에요.

So với tuổi, cậu ấy thuộc dạng rất chín chắn.

Thành phần từ

진 trấn, vững중 nặng

Nghĩa đen là "vững và nặng" — một người có trọng lượng. Hán Việt: trấn trọng.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 신중하다 "thận trọng": 진중 tả phong thái chung, 신중 tả sự cẩn trọng khi quyết định.