권위주의적인 (+noun) · 권위주의적이에요 · 권위주의적으로
độc đoán, gia trưởng, mang tính chuyên quyền
Ví dụ
요즘 젊은 직원들은 권위주의적인 상사를 싫어해요.
Nhân viên trẻ ngày nay ghét những cấp trên độc đoán.
Thành phần từ
권 quyền+위 uy+주 chủ+의 nghĩa, học thuyết+적 tính
권위 "quyền uy" + 주의 "chủ nghĩa" + 적 "tính". Hán Việt: quyền uy chủ nghĩa.
Bạn nên biết
-주의 tạo từ rất mạnh, giống "chủ nghĩa" trong tiếng Việt: 민주주의 (chủ nghĩa dân chủ), 개인주의 (chủ nghĩa cá nhân), 완벽주의 (chủ nghĩa hoàn hảo).
Từ liên quan