미더워요 · 미더웠어요 · 미더운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng tin, tin cậy được
Ví dụ
신입 사원이라서 아직은 좀 미덥지 않아요.
Vì là nhân viên mới nên vẫn chưa đáng tin lắm.
Thành phần từ
Dựa trên 믿다 "tin" — hiểu như "đáng để tin".
Bạn nên biết
Hay dùng ở dạng phủ định nhất: 미덥지 않다 hoặc 미덥지 못하다 "chưa đáng tin lắm".
Từ liên quan