Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

미덥다

mideopda [미덥따]

미더워요 · 미더웠어요 · 미더운 (+noun) (ㅂ irregular)

đáng tin, tin cậy được

Ví dụ

신입 사원이라서 아직은 좀 미덥지 않아요.

Vì là nhân viên mới nên vẫn chưa đáng tin lắm.

Thành phần từ

Dựa trên 믿다 "tin" — hiểu như "đáng để tin".

Bạn nên biết

Hay dùng ở dạng phủ định nhất: 미덥지 않다 hoặc 미덥지 못하다 "chưa đáng tin lắm".