듬직해요 · 듬직했어요 · 듬직한 (+noun)
đáng tin cậy, vững chãi, chững chạc
Ví dụ
우리 큰아들은 정말 듬직해서 마음이 놓여요.
Con trai cả nhà tôi rất đáng tin cậy nên tôi thấy yên lòng.
Thành phần từ
Đi cặp với 믿음직하다 "đáng tin" — cả hai đều tả người mình có thể dựa vào.
Bạn nên biết
Phát âm là [듬지카다]; thường dùng cho người có thân hình vững chãi, như 듬직한 체격 "vóc người vạm vỡ".
Từ liên quan