Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

이성적

iseongjeok

이성적인 (+noun) · 이성적이에요 · 이성적으로

lý trí, có lý tính, hợp lý

Ví dụ

화가 나도 이성적으로 판단하려고 노력해요.

Dù có tức giận, tôi vẫn cố gắng phán đoán một cách lý trí.

Thành phần từ

이 lý lẽ성 tính chất적 tính

Nghĩa đen là "mang bản chất của lý lẽ". Hán Việt: lý tính — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Chú ý từ đồng âm: 이성 còn có nghĩa "người khác giới", như 이성 친구 (bạn trai hoặc bạn gái).