이성적인 (+noun) · 이성적이에요 · 이성적으로
lý trí, có lý tính, hợp lý
Ví dụ
화가 나도 이성적으로 판단하려고 노력해요.
Dù có tức giận, tôi vẫn cố gắng phán đoán một cách lý trí.
Thành phần từ
이 lý lẽ+성 tính chất+적 tính
Nghĩa đen là "mang bản chất của lý lẽ". Hán Việt: lý tính — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Chú ý từ đồng âm: 이성 còn có nghĩa "người khác giới", như 이성 친구 (bạn trai hoặc bạn gái).
Từ liên quan