경박해요 · 경박했어요 · 경박한 (+noun)
nhẹ dạ, cợt nhả, nông nổi
Ví dụ
장례식장에서 그렇게 경박하게 웃으면 안 돼요.
Không được cười cợt nhả như thế ở đám tang.
Thành phần từ
경 nhẹ+박 mỏng
Nghĩa đen là "nhẹ và mỏng" — thiếu sự chín chắn, sâu sắc. Hán Việt: khinh bạc — nhưng tiếng Việt "khinh bạc" là coi khinh, còn tiếng Hàn nghĩa là "nông nổi, cợt nhả".
Bạn nên biết
Phát âm là [경바카다]; từ thuần Hàn tương đương là 가볍다, như 입이 가볍다 "miệng nhanh, hay tiết lộ".
Từ liên quan