Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

경박하다

gyeongbakada [경바카다]

경박해요 · 경박했어요 · 경박한 (+noun)

nhẹ dạ, cợt nhả, nông nổi

Ví dụ

장례식장에서 그렇게 경박하게 웃으면 안 돼요.

Không được cười cợt nhả như thế ở đám tang.

Thành phần từ

경 nhẹ박 mỏng

Nghĩa đen là "nhẹ và mỏng" — thiếu sự chín chắn, sâu sắc. Hán Việt: khinh bạc — nhưng tiếng Việt "khinh bạc" là coi khinh, còn tiếng Hàn nghĩa là "nông nổi, cợt nhả".

Bạn nên biết

Phát âm là [경바카다]; từ thuần Hàn tương đương là 가볍다, như 입이 가볍다 "miệng nhanh, hay tiết lộ".