Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

참석하다

chamseokada [참서카다]

참석해요 · 참석했어요 · 참석할 거예요 · 참석하세요

tham dự, có mặt

Ví dụ

내일 회의에 꼭 참석해 주세요.

Ngày mai bạn nhớ tham dự cuộc họp nhé.

Thành phần từ

참 tham gia석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "tham gia chỗ ngồi" — vào chỗ của mình tại sự kiện. Hán Việt: tham tịch.

Bạn nên biết

Dùng N에 참석하다 cho cuộc họp, đám cưới, buổi lễ: 결혼식에 참석했어요.