Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

사과하다

sagwahada

사과해요 · 사과했어요 · 사과할 거예요 · 사과하세요

xin lỗi

Ví dụ

수업에 늦어서 선생님께 먼저 사과했어요.

Mình đến lớp muộn nên đã xin lỗi cô giáo trước.

Thành phần từ

사 tạ lỗi, cảm tạ과 lỗi, vượt quá

Nghĩa đen là "tạ lỗi vì sai sót" + 하다 "làm".

Bạn nên biết

Đánh dấu người nhận bằng 에게 hoặc 한테 (께 với người lớn): 친구에게 사과하다.