Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

용서하다

yongseohada

용서해요 · 용서했어요 · 용서할 거예요 · 용서하세요

tha thứ, thứ lỗi

Ví dụ

친구가 진심으로 사과해서 저는 친구를 용서했어요.

Bạn ấy xin lỗi thật lòng nên mình đã tha thứ.

Thành phần từ

용 bao dung서 tha thứ

Nghĩa đen là "bao dung và tha thứ". Hán Việt: dung thứ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Câu năn nỉ hay gặp: 한 번만 용서해 주세요 "Tha cho em lần này thôi ạ."