용서해요 · 용서했어요 · 용서할 거예요 · 용서하세요
tha thứ, thứ lỗi
Ví dụ
친구가 진심으로 사과해서 저는 친구를 용서했어요.
Bạn ấy xin lỗi thật lòng nên mình đã tha thứ.
Thành phần từ
용 bao dung+서 tha thứ
Nghĩa đen là "bao dung và tha thứ". Hán Việt: dung thứ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Câu năn nỉ hay gặp: 한 번만 용서해 주세요 "Tha cho em lần này thôi ạ."
Từ liên quan