초석이 · 초석을
đá tảng, viên đá móng; nền móng, nền tảng
Ví dụ
이 협정은 평화의 초석을 다지는 계기가 될 것입니다.
Hiệp định này sẽ là cơ hội để đặt nền móng cho hòa bình.
Thành phần từ
초 đá móng+석 đá
Nghĩa đen là "hòn đá móng" đặt dưới chân cột. Hán Việt: sở thạch.
Bạn nên biết
Từ trang trọng; kết hợp thường gặp là 초석을 다지다 và 초석을 놓다 "đặt nền móng".