Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

초석

choseok

초석이 · 초석을

đá tảng, viên đá móng; nền móng, nền tảng

Ví dụ

이 협정은 평화의 초석을 다지는 계기가 될 것입니다.

Hiệp định này sẽ là cơ hội để đặt nền móng cho hòa bình.

Thành phần từ

초 đá móng석 đá

Nghĩa đen là "hòn đá móng" đặt dưới chân cột. Hán Việt: sở thạch.

Bạn nên biết

Từ trang trọng; kết hợp thường gặp là 초석을 다지다 và 초석을 놓다 "đặt nền móng".