Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

보루

boru

보루가 · 보루를

đồn lũy, thành trì; pháo đài cuối cùng, tuyến phòng thủ cuối

Ví dụ

법원은 민주주의의 마지막 보루라고 할 수 있습니다.

Có thể nói tòa án là thành trì cuối cùng của nền dân chủ.

Thành phần từ

보 đồn루 lũy

Nghĩa đen là "đồn và lũy", một công sự nhỏ. Hán Việt: bảo lũy ("lũy" như trong "thành lũy").

Bạn nên biết

Gần như luôn đi trong cụm 최후의 보루 hoặc 마지막 보루 "thành trì cuối cùng".