주춧돌이 · 주춧돌을
đá kê chân cột; nền tảng, hòn đá tảng
Ví dụ
정직은 신뢰를 쌓는 주춧돌이에요.
Sự trung thực là nền tảng để xây dựng lòng tin.
Thành phần từ
주추 "chân cột" + 돌 "hòn đá"; là từ mang sắc thái thuần Hàn tương ứng với 초석.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주춧돌이 · 주춧돌을
đá kê chân cột; nền tảng, hòn đá tảng
Ví dụ
정직은 신뢰를 쌓는 주춧돌이에요.
Sự trung thực là nền tảng để xây dựng lòng tin.
Thành phần từ
주추 "chân cột" + 돌 "hòn đá"; là từ mang sắc thái thuần Hàn tương ứng với 초석.
Từ liên quan