Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

버팀목

beotimmok

버팀목이 · 버팀목을

cột chống, thanh đỡ; chỗ dựa, trụ cột

Ví dụ

힘든 시기에 가족이 제 버팀목이 되어 주었어요.

Trong những lúc khó khăn, gia đình đã là chỗ dựa của tôi.

Thành phần từ

목 gỗ

Từ 버티다 "chống đỡ, trụ vững" + 목 "gỗ": cây gỗ chống đỡ vật gì đó. Hán Việt của 목: mộc.

Bạn nên biết

Hay dùng cho người hoặc ngành nghề: 수출은 한국 경제의 버팀목이다 "xuất khẩu là trụ cột của kinh tế Hàn Quốc".