버팀목이 · 버팀목을
cột chống, thanh đỡ; chỗ dựa, trụ cột
Ví dụ
힘든 시기에 가족이 제 버팀목이 되어 주었어요.
Trong những lúc khó khăn, gia đình đã là chỗ dựa của tôi.
Thành phần từ
목 gỗ
Từ 버티다 "chống đỡ, trụ vững" + 목 "gỗ": cây gỗ chống đỡ vật gì đó. Hán Việt của 목: mộc.
Bạn nên biết
Hay dùng cho người hoặc ngành nghề: 수출은 한국 경제의 버팀목이다 "xuất khẩu là trụ cột của kinh tế Hàn Quốc".