Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

활력소

hwallyeokso [활력쏘]

활력소가 · 활력소를

nguồn sinh lực, liều thuốc tinh thần

Ví dụ

주말 등산은 저에게 삶의 활력소예요.

Leo núi cuối tuần là nguồn sinh lực của cuộc sống tôi.

Thành phần từ

활 sống động력 sức소 yếu tố

Nghĩa đen là "yếu tố tạo sức sống"; -소 = yếu tố, thành phần: 영양소 (chất dinh dưỡng), 요소 (yếu tố). Hán Việt: hoạt lực tố ("hoạt lực" = sức sống).