Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경험

gyeongheom

경험이 · 경험을

kinh nghiệm, trải nghiệm

Ví dụ

혹시 외국에서 일한 경험이 있어요?

Bạn đã từng có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài chưa?

Thành phần từ

경 trải qua험 thử, kiểm chứng

Nghĩa đen là "trải qua thử thách". Hán Việt: kinh nghiệm — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho "trải nghiệm" nói chung.

Bạn nên biết

Dùng -(으)ㄴ 경험이 있다 để nói "đã từng": 가 본 경험이 있어요 = mình đã từng đến đó.