경험이 · 경험을
kinh nghiệm, trải nghiệm
Ví dụ
혹시 외국에서 일한 경험이 있어요?
Bạn đã từng có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài chưa?
Thành phần từ
경 trải qua+험 thử, kiểm chứng
Nghĩa đen là "trải qua thử thách". Hán Việt: kinh nghiệm — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho "trải nghiệm" nói chung.
Bạn nên biết
Dùng -(으)ㄴ 경험이 있다 để nói "đã từng": 가 본 경험이 있어요 = mình đã từng đến đó.