직접 + verb: 직접 만들다, 직접 가다
trực tiếp, tự mình
Ví dụ
이 케이크는 제가 직접 만들었어요.
Cái bánh này là tự tay mình làm đấy.
Thành phần từ
직 thẳng, trực+접 tiếp, nối
Nghĩa đen là "tiếp xúc thẳng" — không qua ai cả. Hán Việt: trực tiếp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [직쩝] — ㅈ thành âm căng sau patchim ㄱ.
Từ liên quan