Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

경험하다

gyeongheomhada

경험해요 · 경험했어요 · 경험할 거예요 · 경험하세요

trải nghiệm, trải qua

Ví dụ

이번 여행에서 한국 문화를 많이 경험했어요.

Chuyến đi lần này mình đã được trải nghiệm rất nhiều văn hóa Hàn Quốc.

Thành phần từ

경 trải qua험 thử, kiểm chứng

Nghĩa đen là "tự mình trải qua và kiểm chứng". Hán Việt: kinh nghiệm.