Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기강

gigang

기강이 · 기강을

kỷ cương, kỷ luật (trong tổ chức)

Ví dụ

새 사장은 직원들의 기강을 바로잡으려고 해요.

Giám đốc mới muốn chấn chỉnh kỷ cương của nhân viên.

Thành phần từ

기 phép tắc강 dây giềng

Nghĩa đen là "phép tắc và dây giềng" — như sợi dây giữ tấm lưới. Hán Việt: kỷ cương — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay gặp trong tin tức: 기강 해이 "kỷ cương lỏng lẻo", 기강을 바로잡다 "chấn chỉnh kỷ cương".