기강이 · 기강을
kỷ cương, kỷ luật (trong tổ chức)
Ví dụ
새 사장은 직원들의 기강을 바로잡으려고 해요.
Giám đốc mới muốn chấn chỉnh kỷ cương của nhân viên.
Thành phần từ
기 phép tắc+강 dây giềng
Nghĩa đen là "phép tắc và dây giềng" — như sợi dây giữ tấm lưới. Hán Việt: kỷ cương — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay gặp trong tin tức: 기강 해이 "kỷ cương lỏng lẻo", 기강을 바로잡다 "chấn chỉnh kỷ cương".