체계적인 (+noun) · 체계적으로 (adv.)
có hệ thống
Ví dụ
이 책은 문법을 체계적으로 설명해요.
Cuốn sách này giải thích ngữ pháp một cách có hệ thống.
Thành phần từ
체 thân, thể+계 hệ+적 mang tính
Nghĩa đen là "thể hệ" — được tổ chức thành một cấu trúc thống nhất. Hán Việt: thể hệ (tiếng Việt nói "hệ thống").
Từ liên quan