Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

체계적

chegyejeok

체계적인 (+noun) · 체계적으로 (adv.)

có hệ thống

Ví dụ

이 책은 문법을 체계적으로 설명해요.

Cuốn sách này giải thích ngữ pháp một cách có hệ thống.

Thành phần từ

체 thân, thể계 hệ적 mang tính

Nghĩa đen là "thể hệ" — được tổ chức thành một cấu trúc thống nhất. Hán Việt: thể hệ (tiếng Việt nói "hệ thống").